Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27808

emotionless

//

* tính từ
  • dửng dưng, không hề xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s. unmoved by feeling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...