emotionless
/i'mәuʃәnlis/ phổ biến #27808
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emotionless
//
* tính từ- dửng dưng, không hề xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
s. unmoved by feeling
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. unmoved by feeling
Đang tải...