Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emotively

/iˊmoutivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emotively

//

  • xem emotive
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...