Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empale

/im'peil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empale

/im'peil/

ngoại động từ

  • đâm qua, xiên qua
  • đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa)
  • (nghĩa bóng) làm chết đứng, làm ngây người
    • to be impaled by a sudden piece of news: bị một tin đột ngột làm ngây người
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc
Định nghĩa tiếng Anh

v pierce with a sharp stake or point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...