Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39044

empanel

/im'peil/

ngoại động từ

  • đưa vào danh sách (thẩm phán...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. enter into a list of prospective jurors\nv. select from a list

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...