Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17215

empathetic

//

* tính từ
  • có sự đồng cảm, thông cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s showing empathy or ready comprehension of others' states

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...