Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

empathize /ˈɛm.pə.θaɪz/

động từ

  • đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác

ví dụ

A good manager empathizes with team members under pressure. — Người quản lý giỏi đồng cảm với thành viên đội đang chịu áp lực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...