empery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
empery
//
* danh từ (thơ ca)- sự thống trị; chủ quyền
- đế quốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. Empire; sovereignty; dominion.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Empire; sovereignty; dominion.
Đang tải...