Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

empirio-criticism

/em'piriou'kritisizm/

danh từ

  • (triết học) chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...