Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emplastic

//

* tính từ
  • dính
  • dùng làm thuốc cao dán* danh từ
  • vật dán dính
  • miếng vá
  • thuốc cao dán
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be applied as a plaster; glutinous; adhesive; as,\n emplastic applications.\nn. A medicine causing constipation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...