Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emplastic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emplastic

//

* tính từ
  • dính
  • dùng làm thuốc cao dán* danh từ
  • vật dán dính
  • miếng vá
  • thuốc cao dán
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be applied as a plaster; glutinous; adhesive; as, emplastic applications. n. A medicine causing constipation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...