Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empodium

/im'pәudiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empodium

//

* danh từ
  • (sinh học) đệm vuốt; đế vuốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...