Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

empty-handed

/'empti'hændid/

tính từ

  • tay không
    • to return empty-handed: về tay không (đi săn, đi câu...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having acquired or gained nothing\ns. carrying nothing in the hands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...