Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

empty-headed

/'empti'hedid/

tính từ

  • đầu óc rỗng tuếch, dốt
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking seriousness; given to frivolity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...