Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulatively

/'emjʊlətɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulatively

//

  • xem emulate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an emulative manner; with emulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...