Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsification

/i,mɔʌlsifi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsification

/i,mɔʌlsifi'keiʃn/

danh từ

  • sự chuyển thành thể sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...