Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsion laser storage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsion laser storage

//

  • (Tech) bộ trữ kích quang nhũ tương, bộ nhớ lade nhũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...