Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emulsion laser storage

//

  • (Tech) bộ trữ kích quang nhũ tương, bộ nhớ lade nhũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...