Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsoidal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsoidal

//

* tính từ
  • thuộc chất thể sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...