Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emunctory

/i'mʌɳktəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emunctory

/i'mʌɳktəri/

tính từ

  • (sinh vật học) bài tiết

danh từ

  • (sinh vật học) cơ quan bài tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any organ or part of the body (as the kidneys, skin, etc.,) which serves to carry off excrementitious or waste matter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...