Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

en clair

/Ỵ:ɳ'kleə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

en clair

/Ỵ:ɳ'kleə/

phó từ

  • bằng chữ thường (không phải mật mã) (bức điện...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...