Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

en dash

//

  • nét en (vệt in liên tục có độ rộng bằng một en, đó là độ rộng bằng nửa khoảng em-độ rộng của chữ hoa M trong kiểu chữ đang dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...