Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

en dash

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

en dash

//

  • nét en (vệt in liên tục có độ rộng bằng một en, đó là độ rộng bằng nửa khoảng em-độ rộng của chữ hoa M trong kiểu chữ đang dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...