Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enact sweeping legislation

Nghĩa thường dùng

ban hành luật quy mô lớn verb+adj+noun

“Parliament voted to enact sweeping legislation on climate change.”Quốc hội đã bỏ phiếu ban hành luật quy mô lớn về biến đổi khí hậu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...