Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enacting clauses

/i'næktiɳ'klɔ:ziz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enacting clauses

/i'næktiɳ'klɔ:ziz/

danh từ

  • điều khoản (của một đạo luật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...