Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enacting clauses

/i'næktiɳ'klɔ:ziz/

danh từ

  • điều khoản (của một đạo luật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...