Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enaction

/i'nækʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enaction

/i'nækʃn/

danh từ

  • sự ban hành (đạo luật)
  • đạo luật; sắc lệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...