Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enactive

/i'næktiv/

tính từ

  • enactive clauses (như) enacting_clauses
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having power to enact or establish as a law.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...