Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enactory

/i'næktəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enactory

//

* tính từ
  • thuộc việc chế định pháp luật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...