Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enameling

/i'næmәliŋ/ phổ biến #46683
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enameling

//

* danh từ
  • củng enamelling
  • sự tráng men
    • stove enameling:sự tráng men nung
Định nghĩa tiếng Anh

v coat, inlay, or surface with enamel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...