enameling
/i'næmәliŋ/ phổ biến #46683
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enameling
//
* danh từ- củng enamelling
- sự tráng men
- stove enameling:sự tráng men nung
Định nghĩa tiếng Anh
v coat, inlay, or surface with enamel