Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enamelist

/iˈnæməlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enamelist

//

  • xem enamel
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enamels; a workman or artist who applies enamels in ornamental work.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...