Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enamelist

//

  • xem enamel
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enamels; a workman or artist who applies enamels\n in ornamental work.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...