Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enamelware

/i'næmlwєә/ phổ biến #35926
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enamelware

//

* danh từ
  • đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking utensil of enameled iron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...