Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enarthrosis

/enɑ:'θrousis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enarthrosis

/enɑ:'θrousis/

danh từ

  • (giải phẫu) khớp chỏm
Định nghĩa tiếng Anh

n a freely moving joint in which a sphere on the head of one bone fits into a rounded cavity in the other bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...