Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45685

encasement

/in'keismənt/

danh từ

  • sự cho vào thùng, sự cho vào túi
  • sự bọc
  • bao, túi
  • (giải phẫu) sự lồng (hai xương vào nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of enclosing something in a case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...