encasement
/in'keismənt/
danh từ
- sự cho vào thùng, sự cho vào túi
- sự bọc
- bao, túi
- (giải phẫu) sự lồng (hai xương vào nhau)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of enclosing something in a case
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of enclosing something in a case
Đang tải...