Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encasement

/in'keismənt/ phổ biến #45685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encasement

/in'keismənt/

danh từ

  • sự cho vào thùng, sự cho vào túi
  • sự bọc
  • bao, túi
  • (giải phẫu) sự lồng (hai xương vào nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of enclosing something in a case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...