Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encaustic

/en'kɔ:stik/ phổ biến #41165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encaustic

/en'kɔ:stik/

tính từ

  • (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung

danh từ (nghệ thuật)

  • bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
  • thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a paint consisting of pigment mixed with melted beeswax; it is fixed with heat after application

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...