encave
/en'keiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encave
//
* ngoại động từ- ẩn trong động; giấu trong huyệt
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To hide in, or as in, a cave or recess.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To hide in, or as in, a cave or recess.
Đang tải...