Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encephalomere

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encephalomere

//

* danh từ
  • khúc não* danh từ
  • khúc não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...