encephalotomy
/en'kefə'lɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encephalotomy
/en'kefə'lɔtəmi/
danh từ
- thủ thuật mở não
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act or art of dissecting the brain.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act or art of dissecting the brain.
Đang tải...