enchantingly
/in'tʃa:ntiŋli/ phổ biến #45255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchantingly
//
* phó từ- thú vị, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a bewitching manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a bewitching manner
Đang tải...