Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40737

enchantress

/en'tʃɑ:ntris/

danh từ

  • người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
  • người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is considered to be dangerously seductive\nn. a female sorcerer or magician

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...