enciphering
/enˈsaɪfərɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enciphering
//
- (Tech) sự mã hóa
Định nghĩa tiếng Anh
v convert ordinary language into code
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v convert ordinary language into code
Đang tải...