Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32114

encirclement

/in'sə:klmənt/

danh từ

  • sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

n a war measure that isolates some area of importance to the enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...