Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enclasp

/in'klɑ:sp/

ngoại động từ

  • ôm chặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To clasp. See Inclasp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...