Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encloister

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encloister

//

* ngoại động từ
  • đưa vào tu viện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...