Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enclothe

/in'kouð/

ngoại động từ

  • mặc quần áo cho
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with clothes or put clothes on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...