enclothe
/in'kouð/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enclothe
/in'kouð/
ngoại động từ
- mặc quần áo cho
Định nghĩa tiếng Anh
v provide with clothes or put clothes on
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v provide with clothes or put clothes on
Đang tải...