Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encloud

/in'klaud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encloud

/in'klaud/

ngoại động từ

  • phủ mây
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To envelop in clouds; to cloud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...