Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

encloud

/in'klaud/

ngoại động từ

  • phủ mây
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To envelop in clouds; to cloud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...