Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

encompassment

/in'kʌmpəsmənt/

danh từ

  • sự vây quanh, sự bao quanh
  • sự bao gồm chứa đựng
  • sự mưu toan
  • sự hoàn thiện, sự hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of surrounding, or the state of being\n surrounded; circumvention.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...