Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encompassment

/in'kʌmpəsmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encompassment

/in'kʌmpəsmənt/

danh từ

  • sự vây quanh, sự bao quanh
  • sự bao gồm chứa đựng
  • sự mưu toan
  • sự hoàn thiện, sự hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of surrounding, or the state of being surrounded; circumvention.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...