encourage dietary changes
Nghĩa thường dùng
“Health professionals encourage dietary changes for better well-being.”Các chuyên gia sức khỏe khuyến khích thay đổi chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Health professionals encourage dietary changes for better well-being.”Các chuyên gia sức khỏe khuyến khích thay đổi chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đang tải...