encourage musical collaboration
Nghĩa thường dùng
“They encourage musical collaboration among different artists.”Họ khuyến khích sự hợp tác âm nhạc giữa các nghệ sĩ khác nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They encourage musical collaboration among different artists.”Họ khuyến khích sự hợp tác âm nhạc giữa các nghệ sĩ khác nhau.
Đang tải...