Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

encourage social isolation

cụm từ

  • khuyến khích sự cô lập xã hội
    • encourage social isolation: khuyến khích sự cô lập xã hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...