Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43071

encourager

//

  • xem encourage
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who encourages, incites, or helps forward; a\n favorer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...