Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encouragingly

/ɪn'kʌrɪdʒɪŋlɪ/ phổ biến #26131
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encouragingly

//

* phó từ
  • khích lệ, cổ vũ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an encouraging manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...