Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26131

encouragingly

//

* phó từ
  • khích lệ, cổ vũ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an encouraging manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...