Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encradle

/in'kreidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encradle

//

* ngoại động từ
  • đặt trong nôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To lay in a cradle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...