Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

encrimson

/in'krimzn/

ngoại động từ

  • làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make crimson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...