encrimson
/in'krimzn/
ngoại động từ
- làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
Biến thể từ
encrimsoning hiện tại phân từ
encrimsoned quá khứ
encrimsons ngôi 3 số ít
encrimsoned quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make crimson