Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encroacher

/in'kroutʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encroacher

/in'kroutʃə/

danh từ

  • người xâm lấn, người xâm phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who by gradual steps enters on, and takes possession of, what is not his own.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...