Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

encroacher

/in'kroutʃə/

danh từ

  • người xâm lấn, người xâm phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who by gradual steps enters on, and takes\n possession of, what is not his own.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...